3 Bước chọn máy bơm chìm Hydrotech
Báo giá chi tiết
Liên hệ Hotline 0913 592 488 để được tư vấn
3 BƯỚC CHỌN MÁY BƠM CHÌM HYDROTECH
ĐÚNG NHU CẦU - TIẾT KIỆM CHI PHÍ
Việc lựa chọn đúng dòng máy bơm không chỉ giúp hệ thống vận hành trơn tru mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị lên gấp 2-3 lần. Hãy cùng tham khảo các bước chọn bơm Hydrotech Series ngay dưới đây:
Bước 1: Xác định tính chất nước thải (Chọn dòng máy)
Tùy vào loại chất lỏng cần bơm, bạn hãy chọn phiên bản phù hợp:
-
Dòng WSV (Vortex Impeller): Thiết kế cánh hở (Semi-open) cho phép các vật rắn có đường kính khoảng 25mm đi qua dễ dàng. Phù hợp cho nước thải sinh hoạt có chứa bùn loãng.
-
Dòng WSC (Cutting Pump): Được trang bị thêm bộ cơ chế cắt (cutter). Đây là giải pháp hoàn hảo cho nước thải chứa rác sợi dài như giẻ lau, túi nilon, tất... rác sẽ được nghiền nát trước khi bơm để tránh nghẹt.
-
Dòng WSS (Full Stainless Steel): Toàn bộ thân và cánh làm bằng Inox 304. Chuyên dùng cho nước thải có tính ăn mòn hóa học cao hoặc môi trường yêu cầu độ sạch như ngành thực phẩm, dược phẩm.
-
Dòng WHS (Standard Sewage): Dòng bơm cơ bản hiệu suất cao cho các trạm bơm, công viên nước, hệ thống chống ngập.
Bước 2: Tính toán Lưu lượng (Q) và Cột áp (H)
Đây là hai thông số kỹ thuật then chốt nhất:
-
Lưu lượng (Capacity - m³/h): Bạn cần bơm bao nhiêu khối nước trong một giờ? Hydrotech đáp ứng dải rất rộng, từ dòng nhỏ cho gia đình đến các dòng lớn 1700 m³/h cho khu công nghiệp.
-
Cột áp (Head - m): Độ cao tính từ vị trí bơm đến điểm xả cao nhất cộng với tổn thất áp suất trên đường ống. Nếu hầm sâu hoặc đẩy xa, bạn cần lưu ý chọn các model có đầu (m) cao.
Bước 3: Kiểm tra nguồn điện và cách lắp đặt
-
Nguồn điện: Nếu dùng cho dân dụng có thể chọn model 1 pha (Single phase - ký hiệu "m"). Đối với công trình lớn, bắt buộc dùng 3 pha (380V) để đảm bảo công suất ổn định.
-
Lắp đặt: Bạn muốn đặt máy bơm đứng tự do (Free-standing) với ống mềm hay sử dụng hệ thống khớp nối nhanh (Auto-coupling) để dễ nhấc bơm lên bảo trì?. Dòng WHS có sẵn đầy đủ phụ kiện cho cả hai cách này.
???? Mẹo nhỏ cho bạn: Cách đọc Model sản phẩm
Ví dụ model: WHS(H) 100-60-10-3/2
-
100: Kích thước họng xả (100mm).
-
60: Lưu lượng định mức (60 m³/h).
-
10: Cột áp định mức (10m).
-
3: Công suất động cơ (3kW).
-
2: Số cực động cơ (2 cực).